Kaori Dict

合判

あいはん

aihan

Âm Hán-Việt: HỢP PHÁN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.official seal; verification seal; affixing a seal to an official document

  2. danh từdanh từ + する

    2.making a joint signature or seal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合判 (あいはん) — official seal; verification seal; affixing a seal to an official document | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict