Kaori Dict

相引き

あいびき

aibiki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bench used by kabuki actors during performance

  2. danh từ

    2.for enemies and allies to pull back their troops at the same time

  3. danh từ

    3.responding to enemy arrow fire with arrow fire

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相引き (あいびき) — bench used by kabuki actors during performance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict