Kaori Dict

妊娠糖尿病

にんしんとうにょうびょう

ninshintounyoubyou

Âm Hán-Việt: NHÂM THẦN ĐƯỜNG NIỆU BỆNH

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.gestational diabetes; gestational diabetes mellitus; pregnancy diabetes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊娠糖尿病 (にんしんとうにょうびょう) — gestational diabetes; gestational diabetes mellitus; pregnancy diabetes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict