Kaori Dict

昇格

しょうかく

shoukaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THĂNG CÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.promotion; raising of status

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about giving me a promotion from just-a-friend to boyfriend?

  • She was graded up.

  • I just got promoted!

  • Dad said he'd be promoted to section manager next year.

  • I heard that a gay priest had been promoted to the rank of bishop, but it turned out to be a fabrication.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昇格 (しょうかく) — promotion; raising of status | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict