Kaori Dict

追捕

ついぶ

tsuibu

Âm Hán-Việt: TRUY BẮT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するcổ

    1.chasing down and capturing (a criminal, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追捕 (ついぶ) — chasing down and capturing (a criminal, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict