Kaori Dict

鉄泉

てっせん

tessen

Âm Hán-Việt: THIẾT TUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chalybeate spring; ferruginous spring; iron spring; hot spring with high iron content

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄泉 (てっせん) — chalybeate spring; ferruginous spring; iron spring; hot spring with high iron content | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict