Kaori Dict

症候群

しょうこうぐん

shoukougun

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỨNG HẬU QUẦN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.syndrome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom has sleep apnea.

  • The need for a transitional object is not an illness.

  • My wrist and forearm hurt, I think I might be suffering from carpal tunnel syndrome.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

症候群 (しょうこうぐん) — syndrome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict