Kaori Dict

三尊

さんぞん

sanzon

Âm Hán-Việt: TAM TÔN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Buddha triad; image of a Buddha attended by two Bodhisattvas

  2. danh từBuddhism

    2.The Three Jewels; Buddha, the teachings of Buddha, and the community of monks and nuns

  3. danh từ

    3.head and shoulders (stock price, etc. chart pattern)

  4. danh từ

    4.the three people one must esteem: master, father, teacher

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三尊 (さんぞん) — Buddha triad; image of a Buddha attended by two Bodhisattvas | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict