Kaori Dict

笑い声

わらいごえ

waraigoe

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(sound of) laughter; laughing voice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her laughter echoed through the house.

  • I remember the sound of your laugh.

  • The children's laughs spread throughout the forest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑い声 (わらいごえ) — (sound of) laughter; laughing voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict