Kaori Dict

脳溝

のうこう

noukou

Âm Hán-Việt: NÃO CÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sulcus; groove in the surface of the brain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳溝 (のうこう) — sulcus; groove in the surface of the brain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict