Kaori Dict

農耕

のうこう

noukou

N1

Âm Hán-Việt: NÔNG CANH

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.công nghiệp nông nghiệp
  1. danh từ

    1.farming; agriculture; cultivation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農耕 (のうこう) — công nghiệp nông nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict