Kaori Dict

賞与

しょうよ

shouyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỞNG DỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bonus

  2. danh từ

    2.reward; prize

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Employees will receive a bonus equivalent to six months' salary.

  • Performance-based methods are often used to calculate bonuses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賞与 (しょうよ) — bonus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict