Kaori Dict

疎癒ゆ

おろいゆ

oroiyu

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'yu' ending (archaic)tự động từcổ

    1.to partially heal; to get a bit better

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疎癒ゆ (おろいゆ) — to partially heal; to get a bit better | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict