Kaori Dict

上積み

うわづみ

uwazumi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.loading on top; piling on top; upper load; goods loaded on top; deck cargo

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.adding (to); increase (in quantity); additional amount

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上積み (うわづみ) — loading on top; piling on top; upper load; goods loaded on top; deck cargo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict