Kaori Dict

上層

じょうそう

jousou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỢNG TẦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.upper stratum (classes, stories, storeys); upper layer; layer above

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上層 (じょうそう) — upper stratum (classes, stories, storeys); upper layer; layer above | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict