Kaori Dict

乗り回す

のりまわす

norimawasu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to drive (a car) around; to ride (a bicycle) around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This Sunday let's take a joy ride and see where we end up.

  • I'm against people driving big cars.

  • Catherine had an ulterior motive when she urged her father to buy a new car. She hoped that she'd be able to drive it herself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り回す (のりまわす) — to drive (a car) around; to ride (a bicycle) around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict