Kaori Dict

乗り気

のりき

noriki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.interest; eagerness; enthusiasm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom doesn't seem to be as passionate about that as Mary seems to be.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り気 (のりき) — interest; eagerness; enthusiasm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict