乗降
じょうこう
joukou
thông dụng
Âm Hán-Việt: THỪA GIÁNG
意味Nghĩa
- 1.đi lên xuống; lên xe; xuống xe
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.getting on and off; embarking and disembarking
じょうこう
joukou
Âm Hán-Việt: THỪA GIÁNG
1.getting on and off; embarking and disembarking