Kaori Dict

乗降

じょうこう

joukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA GIÁNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.getting on and off; embarking and disembarking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗降 (じょうこう) — getting on and off; embarking and disembarking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict