Kaori Dict

乗車券

じょうしゃけん

joushaken

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA XA KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ticket (for bus, train, etc.); passenger ticket

  2. danh từ

    2.basic fare ticket (not valid on limited express trains without a supplemental express ticket)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Will you show me your ticket?" "Yes, of course."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗車券 (じょうしゃけん) — ticket (for bus, train, etc.); passenger ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict