Kaori Dict

ぼん

bon

Âm Hán-Việt: PHẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Brahman (ultimate reality of the universe in Hinduism); Brahma

  2. danh từ

    2.Brahma (Hindu creator god)

  3. danh từviết tắt

    3.Sanskrit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梵 (ぼん) — Brahman (ultimate reality of the universe in Hinduism); Brahma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict