平虫
ひらむし
hiramushi
Âm Hán-Việt: BÌNH TRÙNG
Cách viết khác: 扁虫 · Cách đọc khác: ヒラムシ
意味Nghĩa
- danh từ
1.flatworm; flat worm
- danh từthường viết bằng kana
2.flat bark beetle
ひらむし
hiramushi
Âm Hán-Việt: BÌNH TRÙNG
Cách viết khác: 扁虫 · Cách đọc khác: ヒラムシ
1.flatworm; flat worm
2.flat bark beetle