Kaori Dict

アフリカ口長鰐

アフリカくちながわに

afurikakuchinagawani

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.African slender-snouted crocodile (Crocodylus cataphractus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アフリカ口長鰐 (アフリカくちながわに) — African slender-snouted crocodile (Crocodylus cataphractus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict