Kaori Dict

常駐

じょうちゅう

jouchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỜNG TRÚ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.permanent stationing; staying permanently

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)computing

    2.resident (program, file, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常駐 (じょうちゅう) — permanent stationing; staying permanently | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict