Kaori Dict

好発

こうはつ

kouhatsu

Âm Hán-Việt: HẢO PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するmedicine

    1.occurring frequently (of a disease, condition, etc.); high incidence; being susceptible

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好発 (こうはつ) — occurring frequently (of a disease, condition, etc.); high incidence; being susceptible | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict