Kaori Dict

浄土

じょうど

joudo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỊNH THỔ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.pure land (esp. the Western Pure Land paradise of Amitabha); (Buddhist) paradise

  2. danh từviết tắt

    2.Pure Land Buddhism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浄土 (じょうど) — pure land (esp. the Western Pure Land paradise of Amitabha); (Buddhist) paradise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict