Kaori Dict

嘱望

しょくぼう

shokubou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÚC VỌNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.having great hopes for (someone's future); expecting much of; pinning one's hopes on

    oft. as 将来を嘱望される

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He aspires to become a teacher.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘱望 (しょくぼう) — having great hopes for (someone's future); expecting much of; pinning one's hopes on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict