Kaori Dict

飾り気

かざりけ

kazarike

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.affectation; showiness; pretence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wore a plain blue dress.

  • He is a plain, modest person.

  • She's wearing plain clothes. However, she cannot hide the elegance that comes from her upbringing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飾り気 (かざりけ) — affectation; showiness; pretence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict