Kaori Dict

抗堪性

こうたんせい

koutansei

Âm Hán-Việt: KHÁNG KHAM TÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmilitary

    1.survivability (ability to withstand an attack)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗堪性 (こうたんせい) — survivability (ability to withstand an attack) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict