触れ合う
ふれあう
fureau
thông dụng
Cách viết khác: 触れあう
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
1.to come into contact with; to touch (each other); to have a brush with
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼には子供と触れ合う時間がなかった。
He didn't have time to spend with his children.
- 彼らの唇は触れ合った。
Their lips met.