Kaori Dict

触覚

しょっかく

shokkaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÚC GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sense of touch

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.tactile; haptic

  3. danh từ

    3.hair style with long bangs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触覚 (しょっかく) — sense of touch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict