Kaori Dict

塩噌

えんそ

enso

Âm Hán-Việt: DIÊM TĂNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.salt and miso

  2. danh từ

    2.salt and vinegar

  3. danh từcổ

    3.everyday food

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩噌 (えんそ) — salt and miso | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict