Kaori Dict

信奉

しんぽう

shinpou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÍN PHỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.belief; faith; adherence; espousal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The settlers embraced the Christian religion.

  • She is a follower of Freud.

  • All his followers looked up to him as a wise and courageous man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信奉 (しんぽう) — belief; faith; adherence; espousal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict