Kaori Dict

揚げ浜

あげはま

agehama

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.artificially flooded salt farm above the high-tide mark

  2. danh từgo (game)

    2.captured piece; captured stone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揚げ浜 (あげはま) — artificially flooded salt farm above the high-tide mark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict