Kaori Dict

侵食

しんしょく

shinshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÂM THỰC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.encroachment; invasion; erosion (e.g. of market share, rights)

  2. danh từdanh từ + するtha động từgeology

    2.erosion; corrosion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Urbanization is encroaching on rural life.

  • Rust is gradually eating into the metal parts.

  • Wetland habitats serve essential functions in an ecosystem, including acting as water filters, providing flood and erosion control, and furnishing food and homes for fish and wildlife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侵食 (しんしょく) — encroachment; invasion; erosion (e.g. of market share, rights) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict