Kaori Dict

出展社

しゅってんしゃ

shuttensha

Âm Hán-Việt: XUẤT TRIỂN XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exhibiting company (at a trade show, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出展社 (しゅってんしゃ) — exhibiting company (at a trade show, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict