Kaori Dict

森林率

しんりんりつ

shinrinritsu

Âm Hán-Việt: SÂM LÂM LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.proportion of forested land; proportion of land which is forested

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森林率 (しんりんりつ) — proportion of forested land; proportion of land which is forested | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict