Kaori Dict

心を込めて

こころをこめて

kokorowokomete

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.wholeheartedly; with all one's heart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The two people were shaking hands heartily as if they had not seen each other for years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心を込めて (こころをこめて) — wholeheartedly; with all one's heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict