Kaori Dict

喪女

もじょ

mojo

Âm Hán-Việt: TÁNG NỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.unpopular woman; woman who isn't well-liked by men

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喪女 (もじょ) — unpopular woman; woman who isn't well-liked by men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict