Kaori Dict

金性

きんしょう

kinshou

Âm Hán-Việt: KIM TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.purity measure for gold; karat; carat; K; kt

  2. danh từ

    2.personality of a person born under the element of metal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金性 (きんしょう) — purity measure for gold; karat; carat; K; kt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict