Kaori Dict

新鋭

しんえい

shin'ei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN NHUỆ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.young and energetic; up-and-coming; new and excellent; newly produced; up-and-comer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新鋭 (しんえい) — young and energetic; up-and-coming; new and excellent; newly produced; up-and-comer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict