Kaori Dict

新型

しんがた

shingata

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.new type; new style; new model; new strain (e.g. infectious disease)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bộ Y tế Nhật Bản đã công bố bản đồ những khu vực lây nhiễm virus COVID-19 tập thể tại Nhật Bản trên trang chủ của họ.

  • Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.

    The authorities disclosed little useful information about the spread of COVID-19 at the beginning of the outbreak.

  • They advertised a new car on TV.

  • This is a new type of car.

  • This watch is a new type.

  • Jack's car is a recent model.

  • The new model clicked with the public.

  • Those new model cars are on the market.

  • They started to sell a new type of car in Tokyo.

  • The new car model will be brought to market in May.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新型 (しんがた) — new type; new style; new model; new strain (e.g. infectious disease) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict