Kaori Dict

新語

しんご

shingo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new word; neologism; newly coined word; recent coinage

  2. danh từ

    2.newly introduced word (in a textbook); new word (to learn)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新語 (しんご) — new word; neologism; newly coined word; recent coinage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict