Kaori Dict

隠れる

かくれる

kakureru

N3

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.ẩn; trốn; ẩn mình
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to hide; to conceal oneself; to take cover

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to disappear (behind); to be hidden (by); to be covered; to go out of sight

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to live in seclusion; to retire (from the world)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to be unknown (e.g. of a talent); to be undiscovered; to be hidden (e.g. of a meaning)

    usu. prenominally as 隠れた

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkính ngữ (尊敬語)

    5.to pass away (of a person of high position)

    as お隠れになる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con nhà tôi rất sợ người lạ, nên lúc nào cũng trốn sau lưng tôi thôi.

    My kid is shy around strangers and always hides behind me.

  • The sun disappeared behind a cloud.

  • The child was hiding in the box.

  • Hide.

  • Are you hiding?

  • Let's hide.

  • You were hiding.

  • Hide in there.

  • Let's hide here.

  • He hid in an abandoned building.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠れる (かくれる) — ẩn; trốn; ẩn mình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict