Kaori Dict

星彩

せいさい

seisai

Âm Hán-Việt: TINH THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.asterism (gemmology); optical star pattern in polished gemstones

  2. danh từ

    2.starlight

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星彩 (せいさい) — asterism (gemmology); optical star pattern in polished gemstones | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict