Kaori Dict

分椎目

ぶんついもく

buntsuimoku

Âm Hán-Việt: PHÂN CHUY MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Temnospondyli; extinct order of tetrapods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分椎目 (ぶんついもく) — Temnospondyli; extinct order of tetrapods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict