Kaori Dict

物相

もっそう

mossou

Âm Hán-Việt: VẬT TƯƠNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cylindrical box used to measure rice

  2. danh từ

    2.shape for forming rice

  3. danh từviết tắt

    3.single serving of rice (esp. as prison food)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物相 (もっそう) — cylindrical box used to measure rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict