Kaori Dict

言い出しべ

いいだしべ

iidashibe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first person to say something; first person to suggest something; person who originated something

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言い出しべ (いいだしべ) — first person to say something; first person to suggest something; person who originated something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict