Kaori Dict

真っ向

まっこう

makkou

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.directly opposite; right in front

  2. danh từ

    2.middle of the forehead

  3. danh từ

    3.helmet front

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prime minister directly confronted the challenges of his political opponents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ向 (まっこう) — directly opposite; right in front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict