Kaori Dict

真顔

まがお

magao

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÂN NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.serious look (on one's face); straight face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He keeps a straight face while telling a ridiculous story.

  • You should not say things like that with a straight face.

  • Now try saying that with a straight face.

  • Tom couldn't keep a straight face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真顔 (まがお) — serious look (on one's face); straight face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict