Kaori Dict

道議

どうぎ

dougi

Âm Hán-Việt: ĐẠO NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.member of the Hokkaido Legislative Assembly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道議 (どうぎ) — member of the Hokkaido Legislative Assembly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict